Germany
Đội hình
Huấn luyện viên
Thủ môn
Số áo
Cầu thủ
Tuổi
Số trận thi đấu
Số bàn thắng
0
Finn Gilbert Dahmen
28
0
0
0
Noah Atubolu
24
0
0
12
Oliver Baumann
36
0
0
24
Alexander Nübel
30
0
0
Hậu vệ
Số áo
Cầu thủ
Tuổi
Số trận thi đấu
Số bàn thắng
0
Ridle Baku
28
0
0
0
Nathaniel Brown
23
0
0
0
Malick Thiaw
25
0
0
2
Waldemar Anton
30
0
0
4
Jonathan Tah
31
0
0
15
Nico Schlotterbeck
27
0
0
22
David Raum
28
0
0
Tiền vệ
Số áo
Cầu thủ
Tuổi
Số trận thi đấu
Số bàn thắng
0
Forzan Assan Ouedraogo
20
0
0
6
Joshua Kimmich
32
0
0
7
Felix Nmecha
26
0
0
8
Leon Goretzka
32
0
0
20
Karim Adeyemi
25
0
0
25
Aleksandar Pavlović
22
0
0
Tiền đạo
Số áo
Cầu thủ
Tuổi
Số trận thi đấu
Số bàn thắng
0
Jonathan Burkardt
26
0
0
0
Kevin Schade
25
0
0
0
Said El Mala
20
0
0
11
Nick Woltemade
25
0
0
14
Jamie Leweling
26
0
0
17
Florian Wirtz
23
0
0
19
Leroy Sané
31
0
0
20
Serge Gnabry
31
0
0