France
Đội hình
Huấn luyện viên
Thủ môn
Số áo
Cầu thủ
Tuổi
Số trận thi đấu
Số bàn thắng
1
Brice Samba
32
0
0
16
Mike Maignan
31
0
0
23
Lucas Chevalier
25
0
0
Hậu vệ
Số áo
Cầu thủ
Tuổi
Số trận thi đấu
Số bàn thắng
2
Malo Gusto
23
0
0
3
Lucas Digne
33
0
0
4
Dayot Upamecano
28
0
0
5
Jules Koundé
28
0
0
15
Ibrahima Konaté
27
0
0
17
William Saliba
25
0
0
21
Lucas Hernández
30
0
0
22
Theo Hernandez
29
0
0
Tiền vệ
Số áo
Cầu thủ
Tuổi
Số trận thi đấu
Số bàn thắng
0
Khephren Thuram
25
0
0
6
Eduardo Camavinga
24
0
0
8
Manu Koné
25
0
0
13
N'Golo Kanté
35
0
0
18
Warren Zaire Emery
20
0
0
Tiền đạo
Số áo
Cầu thủ
Tuổi
Số trận thi đấu
Số bàn thắng
7
Christopher Nkunku
29
0
0
9
Hugo Ekitiké
24
0
0
10
Kylian Mbappé
28
0
0
11
Michael Olise
25
0
0
12
Bradley Barcola
24
0
0
14
Rayan Cherki
23
0
0
19
Jean-Philippe Mateta
29
0
0
24
Maghnes Akliouche
24
0
0