Austria
Đội hình
Huấn luyện viên
Thủ môn
Số áo
Cầu thủ
Tuổi
Số trận thi đấu
Số bàn thắng
1
Alexander Schlager
31
0
0
12
Tobias Lawal
26
0
0
13
Patrick Pentz
30
0
0
Hậu vệ
Số áo
Cầu thủ
Tuổi
Số trận thi đấu
Số bàn thắng
2
Jonas Antonius Auer
26
0
0
3
Samson Baidoo
22
0
0
5
Gernot Trauner
34
0
0
8
David Alaba
34
0
0
14
Leopold Querfeld
23
0
0
15
Philipp Lienhart
30
0
0
16
Phillipp Mwene
33
0
0
20
Stefan Lainer
34
0
0
Tiền vệ
Số áo
Cầu thủ
Tuổi
Số trận thi đấu
Số bàn thắng
0
Alessandro Schöpf
33
0
0
4
Xaver Schlager
29
0
0
6
Nicolas Seiwald
25
0
0
9
Marcel Sabitzer
33
0
0
10
Florian Grillitsch
31
0
0
17
Andreas Weimann
35
0
0
18
Romano Schmid
27
0
0
19
Christoph Baumgartner
27
0
0
20
Konrad Laimer
29
0
0
22
Muhammed Cham Saracevic
26
0
0
Tiền đạo
Số áo
Cầu thủ
Tuổi
Số trận thi đấu
Số bàn thắng
7
Marko Arnautović
37
0
0
9
Raul Florucz
25
0
0
11
Michael Gregoritsch
32
0
0
17
Marco Grüll
28
0
0
21
Patrick Wimmer
25
0
0